Động từ trong tiếng Trung là kiến thức quan trọng người học cần phải nắm vững. Ngữ pháp tiếng Trung có rất nhiều loại động từ như động từ năng nguyện, động từ li hợp… Vậy làm thế nào để phân biệt những loại từ này? Trong bài viết hôm nay, Hoa Ngữ Tầm Nhìn Việt sẽ chia sẻ về các loại động từ cũng như cách dùng chính xác để bạn có thêm kiến thức và kinh nghiệm.
Xem thêm: Học tiếng Trung online cùng giáo viên bản xứ chuyên môn cao.
Nội dung chính:
1. Động từ tiếng Trung là gì?
2. Các loại động từ trong tiếng Trung
3. Cách sử dụng động từ trong tiếng Trung
4. Một số lưu ý khi dùng động từ
5. Top 150 động từ tiếng Trung phổ biến

1. Động từ trong tiếng Trung là gì?
Động từ trong tiếng Trung là 动词 / dòngcí /,có thể được viết tắt là 动 / dòng /.
Theo wikipedia, động từ là từ loại biểu thị hoạt động hoặc trạng thái của sự vật, sự việc. Ở trong câu, động từ thường đi với cấu trúc như sau:
Chủ ngữ – Động từ – Tân ngữ
Trong ngữ pháp tiếng Trung, động từ gồm 3 dạng chính:
- Động từ cập vật (Động từ có kèm tân ngữ)
Ví dụ: 我每天早上都吃饭。 / Wǒ měitiān zǎoshang dōu chī fàn. / – Tôi ăn cơm mỗi sáng.
- Động từ bất cập vật (Động từ không kèm tân ngữ).
Ví dụ: 孩子已经睡觉了。 / Háizi yǐjīng shuì jiào le. / – Đứa trẻ đã ngủ rồi.
- Dạng phủ định của động từ có chữ “不” hay “没 / 没有”.
Ví dụ:他不喜欢喝茶。/ Tā bù xǐhuān hē chá / – Anh ấy không thích uống trà.
CÓ THỂ BẠN MUỐN BIẾT
| Danh từ trong tiếng Trung | Liên từ trong tiếng Trung |
2. Các loại động từ trong tiếng Trung
2.1 Động từ chỉ hành động
Động từ chỉ hành động là loại động từ chỉ động tác, hành vi trong tiếng Trung.
Các động từ chỉ hành động bao gồm: 跳 / tiào / – nhảy, 坐 / zuò / – ngồi, 喝 / hē / – uống, 吃 / chī / – ăn,听 / tīng / – nghe,去 / qù / – đi,。。。
Ví dụ:
你喝咖啡还是喝奶茶?我喝奶茶。
/ Nǐ hē kāfēi háishì hē nǎichá? Wǒ hē nǎichá. /
Cậu uống cà phê hay trà sữa? Tớ uống cà phê.
妈妈给我买了新的书包。
/ Māmā gěi wǒ mǎile xīn de shūbāo. /
Mẹ mua cho tôi một cái cặp sách mới.
XEM NGAY: Học tiếng Trung sơ cấp.
2.2 Động từ chỉ hoạt động tâm lý
Đây là loại động từ biểu thị trạng thái hoặc cảm xúc tâm lý bên trong con người.
Các động từ chỉ hoạt động tâm lý bao gồm: 喜欢 / xǐhuān / – thích,讨厌 / tǎoyàn / – ghét,害怕 / hàipà / – sợ hãi,想念 / xiǎngniàn / – nhớ,觉得 / juédé / – cảm thấy,。。。
Ví dụ:
我非常喜欢学汉语。
/ Wǒ fēicháng xǐhuan xué Hànyǔ. /
Tôi rất thích học tiếng Trung.
我讨厌吃葫芦卜
/ Wǒ tǎoyàn chī húluóbo /
Tôi ghét ăn cà rốt.
2.3 Động từ chỉ trạng thái
Động từ chỉ trạng thái là loại động từ biểu thị sự tồn tại, biến đổi hoặc biến mất của một trạng thái hoặc sự vật.
Một số động từ chỉ trạng thái bao gồm: 消亡 / xiāowáng / – chết,有 / yǒu / – có,在 / zài / – đang, ở,存 / cún / – tồn tại,存在 / cúnzài / – tồn tại,出现 / chūxiàn / – xuất hiện, 失去 / shīqù / – mất đi,消失 / xiāoshī / – biến mất,。。。
Ví dụ:
她在读书。
/ Tā zài dúshū. /
Cô ấy đang đọc sách.
病菌不会自行消亡。
/ Bìngjùn bú huì zìxíng xiāowáng. /
Vi khuẩn không tự nhiên mà chết.
TÌM HIỂU NGAY: Cách học tiếng Trung hiệu quả cho người mới.
2.4 Động từ chỉ sự phán đoán
Động từ chỉ sự phán đoán thường tập trung vào trạng thái và thuộc tính của đối tượng. Loại động từ này cần đặt giữa chủ ngữ và tân ngữ để xác định mối liên hệ giữa hai thành phần này.
Động từ chỉ sự phán đoán được sử dụng phổ biến nhất là 是 / shì /, mang ý nghĩa ” là “. Dưới đây là 4 cách sử dụng từ loại này:
- Biểu thị nghĩa ngang bằng hoặc thuộc về cái gì
Ví dụ:
西游记是中国的四大名著之一。
/ Xīyóujì shì Zhōngguó de sì dà míngzhù zhī yī. /
“Tây du kí” là một trong bốn kiệt tác của Trung Quốc.
- Biểu thị sự tồn tại của sự vật
Ví dụ:
靠墙是一张书桌。
/ Kào qiáng shì yì zhāng shūzhuō. /
Dựa ở tường là một cái giá sách.
- Biểu thị quan hệ giữa các sự vật với nhau
Ví dụ:
中心的电话号码是0899499063。
/ Zhōngxīn de diànhuà hàomǎ shì 0899499063. /
Số điện thoại của trung tâm là 0899499063.
- Biểu thị đặc trưng của sự vật
Ví dụ:
这种茶是乌龙茶。
/ Zhè zhǒng chá shì Wūlóngchá. /
Loại trà này là trà Ô Long.
- Dùng trong kết cấu đối lập “A 是 A, B 是 B” để biểu thị giữa A và B có sự khác biệt
Ví dụ:
他是他,我是我。
/ Tā shì tā, wǒ shì wǒ. /
Anh ấy là anh ấy, tôi là tôi.
Xem thêm: Tính từ trong tiếng Trung.

2.5 Động từ năng nguyện
Động từ năng nguyện là một loại trợ động từ, được dùng để biểu thị khả năng, sự cần thiết, mong muốn,… của người nói đối với một hành động, tình huống nào đó.
Động từ năng nguyện chủ yếu đứng trước động từ hoặc tính từ làm trạng ngữ.
- Biểu thị khả năng
Một số động từ năng nguyện thể hiện khả năng bao gồm 能 / néng / – có thể, có khả năng,会 / huì / – có thể (thường chỉ kỹ năng),可以 / kěyǐ / – có thể, cho phép,敢 / gǎn / – dám,。。。
Ví dụ:
我可以找你问个事吗?
/ Wǒ kěyǐ zhǎo nǐ wèn gè shì ma? /
Tớ có thể tìm cậu hỏi chuyện này không?
- Biểu thị nguyện vọng
Các động từ năng nguyện biểu thị nguyện vọng bao gồm: 想 / xiǎng / – muốn, nghĩ,愿意 / yuànyì / – sẵn lòng, muốn,要 / yào / – muốn, cần,希望 / xīwàng / – hy vọng,想要 / xiǎngyào / – muốn,。。。
Ví dụ:
我想要去中国留学。
/ Wǒ xiǎng yào qù Zhōngguó liúxué. /
Tôi muốn đi du học ở Trung Quốc.
- Biểu thị sự cần thiết
Một số động từ năng nguyện biểu thị sự cần thiết là: 应该 / yīnggāi / – nên, cần phải,必须 / bìxū / – phải, cần thiết,得 / děi / – phải, cần,有必要 / yǒu bìyào / – cần thiết,。。。
Ví dụ:
你应该好好学习。
/ Nǐ yīnggāi hǎohao xuéxí. /
Cậu nên học hành chăm chỉ.
- Biểu thị sự đánh giá
Các động từ năng nguyện biểu thị sự đánh giá có thể kể đến là 觉得 / juéde / – cảm thấy, nghĩ rằng,认为 / rènwéi / – cho rằng,看起来 / kànqǐlái / – trông như,看法 / kànfǎ / – quan điểm, cách nhìn,值得 / zhídé / – đáng ,。。。
Ví dụ:
东西好,价格又便宜值得买。
/ Dōngxi hǎo, jiàgé yòu piányi zhídé mǎi. /
Đồ tốt, giá lại rẻ, nên mua.
2.6 Động từ xu hướng
Động từ xu hướng là động từ biểu thị hướng đi của hành động. Từ loại này vừa có thể độc lập làm vị ngữ hoặc đứng sau động từ, tính từ biểu thị của động tác.
Một số động từ xu hướng phổ biến có thể kể đến là 去 / qù / – đi,来 / lái / – đến,上 / shàng / – lên,下 / xià / – xuống,进 / jìn / – vào,下来 / xiàlái / – xuống进去 / jìnqù / – vào,。。。
Ví dụ:
他每天都去图书馆学习。
/ Tā měitiān dōu qù túshūguǎn xuéxí. /
Anh ấy mỗi ngày đều đi đến thư viện học.
我们要上山看看风景。
/ Wǒmen yào shàng shān kàn kàn fēngjǐng. /
Chúng ta sẽ lên núi xem phong cảnh.
2.7 Động từ hình thức
Động từ hình thức là loại động từ không mô tả hành động cụ thể mà chủ yếu thể hiện chức năng ngữ pháp trong câu. Vì thế, những từ loại này cần kết hợp với các thành phần khác để tạo thành cấu trúc câu hoàn chỉnh.
Một số động từ hình thức có thể kể đến là 进行 / jìnxíng / – tiến hành,加以 / jiāyǐ / – cung cấp,,给予 / jǐyǔ / – đưa ra采取 / cǎiqǔ / – thực hiện,。。。
Ví dụ:
我们正在进行讨论。
/ Wǒmen zhèngzài jìnxíng tǎolùn. /
Chúng tôi đang tiến hành thảo luận.
政府采取了新措施。
(Zhèngfǔ cǎiqǔle xīn cuòshī.)
Chính phủ đã thực hiện các biện pháp mới.
2.8 Động từ li hợp
Động từ li hợp là loại động từ khi sử dụng có thể tách ra để chèn thành phần khác vào.
Ví dụ:
见面 / jiànmiàn / – gặp mặt => 见过面 / jiàn guò miàn / – Đã gặp qua
洗澡 / xǐzǎo / – tắm => 洗了澡 / xǐ le zǎo / – Đã tắm
Một số loại động từ ly hợp thường gặp: 洗澡 (xǐzǎo): tắm,离婚 / líhūn / – li hôn,睡觉 / Shuìjiào / – ngủ,开会 / kāihuì / – họp,见面 / jiànmiàn / – gặp mặt,。。。
Ví dụ:
我每天早上都要洗澡。
/ Wǒ měitiān zǎoshang dōu yào xǐzǎo /
Tôi tắm mỗi sáng.
他们已经离婚了。
/ Tāmen yǐjīng líhūn le /
Họ đã ly hôn rồi.
3. Cách sử dụng động từ trong tiếng Trung
Tùy vào ngữ cảnh diễn đạt, động từ thường đóng nhiều vai trò trong câu. Dưới đây là một số chức năng chính của động từ trong tiếng Trung!

4. Một số lưu ý khi dùng động từ

- Trong kết cấu động từ + 的 thì động từ không được lặp lại
Ví dụ:
Không thể nói:你说说的话很有道理. / Nǐ shuō shuō dehuà hěn yǒu dàolǐ / – Những lời bạn nói rất ý nghĩa.
Phải nói: 你说的话很有道理. / Nǐ shuō dehuà hěn yǒu dàolǐ / – Những lời bạn nói rất ý nghĩa.
- Động từ biểu thị sự “đang” tiến hành của hành động thì không lặp lại
Ví dụ:
Không thể dùng: 我正在研究研究历史 / wǒ zhèngzài yánjiū yánjiū lìshǐ / – Tôi đang nghiên cứu lịch sử=> Sai.
Phải nói: 我正在研究历史 / wǒ zhèngzài yánjiū lìshǐ / – Tôi đang nghiên cứu lịch sử => Đúng.
- Đằng sau động từ lặp lại không mang theo bổ ngữ kết quả, bổ ngữ động lượng
Ví dụ:
我一定会写写好作业 / Wǒ yīdìng huì xiě xiě hǎo zuòyè / => Sai.
我一定会写好作业 / Wǒ yīdìng huì xiě xiě hǎo zuòyè / Tôi nhất định sẽ làm tốt bài tập về nhà. => Đúng.
- Động từ li hợp không mang theo tân ngữ và từ chỉ nơi chốn
Ví dụ:
我常常上上网在家 / Wǒ chángcháng shàng shàngwǎng zàijiā / => Sai.
我常常在家上上网 / Wǒ chángcháng zàijiā shàng shàngwǎng / Tôi thường ở nhà lên mạng. => Đúng.
- Đằng sau động từ li hợp không mang đại từ nghi vấn
Ví dụ:
都11点了,你还睡觉什么? / Dōu 11 diǎnle, nǐ hái shuìjiào shénme? / => Sai.
都11点了,你还睡什么觉? / Dōu 11 diǎnle, nǐ hái shuì shénme jiào? / Đã 11h rồi, bạn còn ngủ gì nữa. => Đúng.
Tìm hiểu đại từ nghi vấn trong tiếng Trung.
- Động từ li hợp khi đi kèm với trợ từ động thái “了”, “着”, “过” thì trợ từ này phải đứng vào giữa
Ví dụ:
外面突然下着雨.
/ Wàimiàn tūrán xiàzheyǔ /
Bên ngoài đột nhiên trời đổ mưa.
5. Top 150 động từ tiếng Trung phổ biến
Bỏ túi ngay 150 động từ tiếng Trung thông dụng dưới đây để mở rộng thêm vốn từ giao tiếp bạn nhé!
Như vậy chúng ta đã cùng học xong điểm ngữ pháp về động từ trong tiếng Trung rồi. Hy vọng qua bài viết có thể giúp bạn đặc biệt cho người mới bắt đầu biết phân loại và sử dụng chính xác 动词 trong nhiều ngữ cảnh khi giao tiếp. Cảm ơn bạn đã dành thời gian tham khảo tài liệu, chúc bạn học tiếng Trung thật tốt.
Liên hệ trung tâm Hoa Ngữ Tầm Nhìn Việt ngay để tham khảo các khóa học tiếng Trung từ cơ bản tới nâng cao phù hợp cho mọi học viên.
