Phân biệt 马上 [mǎshàng], 顿时 [dùnshí], 立刻 [lìkè] tiếng Trung

Phân biệt 马上, 顿时 và 立刻 trong tiếng Trung sẽ giúp bạn sử dụng ngữ pháp chính xác hơn. Cả 3 từ này để biểu thị ý nghĩa lập tức, liền, ngay. Nhưng cách dùng của chúng có thực sự giống nhau không? Vì có rất nhiều bạn đã sử dụng nhầm lẫn, chính vì vậy hãy cùng trung tâm Hoa Ngữ Tầm Nhìn Việt tìm hiểu ngay bạn nhé.

Xem thêm: Cách học tiếng Trung.

Nội dung chính:
1. Cách dùng 马上 [mǎshàng], 顿时 [dùnshí], 立刻 [lìkè]
2. Phân biệt so sánh 马上, 顿时, 立刻

Phân biệt 马上, 顿时, 立刻
Cách dùng 马上, 顿时, 立刻

1. Cách dùng 马上 [mǎshàng], 顿时 [dùnshí], 立刻 [lìkè]

Trong ngữ pháp tiếng Trung, cả bai từ này đều có nghĩa là “lập tức, ngay, tức khắc, liền”, nhưng cách dùng lại khác nhau. Dưới đây là chi tiết cách sử dụng

1.1 马上 / mǎshàng /: Ngay, ngay lập tức

  • Biểu thị sự việc xảy ra, thường kết hợp với就,就要,就是. Những lúc ấy phía sau thường có 了.
  • Ví dụ:

马上就要下雨了, 我们快走吧!
/ Mǎshàng jiù yào xià yǔle, wǒmen kuàizǒu ba! /
Sắp mưa rồi, đi thôi!

马上就黑了。
/ Tiān mǎshàng jiù hēile. /
Trời gần tối rồi.

请大家归位, 会议马上就要开始了。
/ Qǐng dàjiā guī wèi, huìyì mǎshàng jiù yào kāishǐle. /
Mời mọi người trở lại chỗ ngồi, hội nghị sắp bắt đầu rồi.

  • Biểu thị sự việc nào đó xảy ra ngay sau sự việc trước. Có thể đứng trước động từ, tính từ, phía sau thường có phó từ就.
  • Ví dụ:

听到这个喜讯, 大家马上欢呼起来。
/ Tīng dào zhège xǐxùn, dàjiā mǎshàng huānhū qǐlái. /
Nghe được tin vui này, mọi người lập tức vui mừng khôn xiết.

他一起进来, 马上就有人认识出他是谁了。
/ Tā yīqǐ jìnlái, mǎshàng jiù yǒurén rènshí chū tā shì shéile. /
Anh ta bước vào cùng nhau, và có người biết anh ta là ai ngay lập tức.

TÌM HIỂU NGAY: Học tiếng Trung online với lộ trình bài bản & hiệu quả.

1.2 立刻 /lìkè/: Ngay tức khắc

  • Biểu thị sự việc hoặc động tác xuất hiện nhanh, thường xuất hiện ngay sau một thời khắc nào đó. Thường bổ nghĩa cho động từ, tính từ để làm trạng ngữ. Có thể dùng trong khẩu ngữ và văn viết.
  • Ví dụ:

铃声一响, 教室里立刻安静下来。
/ Língshēng yī xiǎng, jiàoshì lǐ lìkè ānjìng xiàlái. /
Tiếng chuông vừa vang lên, phòng học ngay lập tức yên tĩnh lại.

立刻回去把学生证拿来。
/ Nǐ lìkè huíqù bǎ xuéshēng zhèng ná lái. /
Bạn lập tức đi lấy thẻ học sinh lại đây.

我一接到电话, 就立刻到车站去接她。
/ Wǒ yī jiē dào diànhuà, jiù lìkè dào chēzhàn qù jiē tā. /
Ngay khi nhận được cuộc gọi, tôi đã ra ga đón cô ấy.

CÓ THỂ BẠN MUỐN BIẾT

Phân biệt 突然 và 忽然 Phân biệt 过 và 了

1.3 顿时 /dùnshí/: Ngay, trong phút chốc, ngay tức khắc

  • Dùng để miêu tả sự việc xảy ra trong quá khứ, biểu thị tình huống hoặc động tác xảy ra nhanh trong khoảng thời gian ngắn. Vì nguyên nhân nói ở trước đó mà một sự thay đổi hoặc một tình huống bỗng nhiên xuất hiện. Có thể bổ nghĩa cho động từ, tính từ. Những thành phần được bổ nghĩa phần nhiều là hai âm tiết, trước hoặc sau thành phần đó cần phải có các thành phần khác. Khi làm trạng ngữ có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ.
  • Ví dụ:

喜讯传来,人们顿时欢呼起来
/ Xǐxùn chuán lái, rénmen dùnshí huānhū qǐlái. /
Tin tốt vừa truyền về, mọi người ngay tức khắc hoan hô.

老师一起进教室,大家顿时安静了下来。
/ Lǎoshī yīqǐ jìn jiàoshì, dàjiā dùnshí ānjìngle xiàlái. /
Giáo viên cùng bước vào lớp, mọi người liền im bặt.

申奥成功的消息传来,中国顿时沸腾了。
/ Shēn’ào chénggōng de xiāoxī chuán lái, zhōngguó dùnshí fèiténgle. /
Thông tin về việc đăng ký thành công Thế vận hội Olympic được đưa ra, và Trung Quốc lập tức sôi sục.

2. Phân biệt so sánh 马上, 顿时, 立刻

So sánh điểm giống và khác nhau của 马上, 顿时, 立刻
Điểm giống và khác nhau của 马上, 顿时, 立刻
马上 [mǎshàng] 立刻 [lìkè] 顿时 [dùnshí]
– Đều là phó từ biểu thị sự việc, tình huống xảy ra trong một thời gian ngắn một cách nhanh chóng.
– Biểu thị tình huống hoặc hành động xảy ra trong khoảng thời gian ngắn, biên độ thời gian khá lớn, theo khuynh hướng chủ quan của người nói.

– Ví dụ:

他已经五十岁了, 马上就要退休了。
/ Tā yǐjīng wǔshí suìle, mǎshàng jiù yào tuìxiūle. /
Anh ta đã 50 tuổi, sắp nghỉ hưu rồi.

– Nhấn mạnh tình huống, hành động sắp xảy ra. Thời gian không xác định rõ. Mang sắc thái gấp gáp, có thể dùng cả trong khẩu ngữ và văn viết.

– Ví dụ:

看到有人注意, 他立刻不讲话了。
/ Kàn dào yǒurén zhùyì, tā lìkè bù jiǎnghuàle. /
Thấy có người chú ý, anh ta lập tức ngừng nói.

– Chỉ dùng để nhấn mạnh sự việc xảy ra nhanh trong quá khứ.

– Ví dụ:

朋友们告诉她这个消息, 她顿时哭了起来。
/ Péngyǒumen gàosù tā zhège xiāoxī, tā dùnshí kūle qǐlái. /
Bạn bè báo tin cho cô ấy, cô đã bật khóc.

– Không có điều kiện này. – Thường sử dụng dưới sự ảnh hưởng của động tác, mệnh lệnh thông báo ở phía trước dẫn đến động tác thứ hai xảy ra ngay.

– Ví dụ:

接到通知, 你们要立刻行动, 不能耽误时间。
/ Jiē dào tōngzhī, nǐmen yào lìkè xíngdòng, bùnéng dānwù shíjiān. /
Khi nhận được thông báo, bạn phải hành động ngay lập tức, không được chậm trễ.

– Không có điều kiện này.
– Có thể dùng trong câu cầu khiến.

– Ví dụ:

家里急事, 请你马上/立刻回来。
/ Jiālǐ jíshì, qǐng nǐ mǎshàng/lìkè huílái. /
Có việc gấp ở nhà, vui lòng quay lại ngay.

– Không được dùng trong câu cầu khiến.

 

– Có thể dùng độc lập.

– Ví dụ:

A:快点, 车要开了!
/ Kuài diǎn, chē yào kāile! /
Nhanh chút, xe sắp đi rồi!
B:好, 马上马上
/ Hǎo, mǎshàng! Mǎshàng! /
Được rồi, ngay đây ngay đây.

– Không thể dùng cách này.

Như vậy là chúng ta đã biết cách phân biệt mǎshàng, dùnshí, lìkè để sử dụng chính xác hơn rồi. Hy vọng bài viết này có thể cung cấp cho bạn, đặc biệt cho người mới bắt đầu học tiếng Trung có được một tài liệu hữu ích. Cảm ơn bạn đã dành thời gian để tham khảo tài liệu, chúc bạn học tiếng Trung thật tốt.

Liên hệ trung tâm Hoa Ngữ Tầm Nhìn Việt ngay để tham khảo các khóa học tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao cho học viên.

5/5 - (9 votes)
DMCA.com Protection Status
Scroll to Top