Đại từ nghi vấn trong tiếng Trung | Đặt câu hỏi chuẩn nhất

Đại từ nghi vấn trong tiếng Trung được sử dụng phổ biến khi đặt câu hỏi. Nếu bạn đang học tiếng Trung, đặc biệt đang chuẩn bị cho kì thi HSK, việc nắm chắc cách sử dụng đại từ nghi vấn rất cần thiết. Trong Hán ngữ, cấu trúc ngữ pháp của những câu nghi vấn là khác nhau như 什么,谁,哪… / Shénme, shéi, nǎ…/. Để biết cách dùng mở rộng khi hỏi bằng tiếng Trung Quốc chính xác, hãy cùng trung tâm Hoa Ngữ Tầm Nhìn Việt tìm hiểu nhé.

Xem thêm: Học tiếng Trung online với chi phí tiết kiệm tại trung tâm VVS.

Nội dung chính:
1. Đại từ nghi vấn tiếng Trung là gì?
2. Các đại từ nghi vấn thông dụng trong tiếng Trung
3. Cách dùng những đại từ nghi vấn
4. Một số cách hỏi khác trong tiếng Trung
5. Cách phân biệt 怎么 và 怎么样

Đại từ nghi vấn trong tiếng Trung
Cách dùng đại từ nghi vấn câu hỏi tiếng Hoa

1. Đại từ nghi vấn tiếng Trung là gì?

Trong tiếng Trung chủ yếu có 3 loại từ nghi vấn: Đại từ nghi vấn, từ ngữ khí nghi vấn, phó từ nghi vấn.

Đại từ nghi vấn 疑问代词 / Yíwèn dàicí / đóng vai trò là cụm danh từ trong câu và được dùng để tạo thành câu hỏi, câu nghi vấn.

Các đại từ nghi vấn thường gặp: 谁, 哪, 哪儿, 哪里,什么, 怎么, 怎么样, 怎能, 怎的, 几, 几时, 多少, 若干,为何, 为什么, 何, 如何, 啥, 为啥, 咋…

CÓ THỂ BẠN MUỐN BIẾT

Cấu trúc vừa vừa tiếng Trung Động từ trong tiếng Trung

2. Các đại từ nghi vấn thông dụng trong tiếng Trung

Những đại từ nghi vấn thông dụng Trung Quốc
Một số đại từ nghi vấn Hán ngữ

Các dạng chính hỏi về sự vật, thời gian, nơi chốn và số lượng: 谁、何、什么,哪儿, 哪里, 几时、几,多少…
Các dạng hỏi về cách thức, tính trạng và lý do: 怎、怎么、怎的、怎样、怎么样、怎么着、如何、为什么…
Từ ngữ khí nghi vấn chủ yếu có 4 dạng: 吗、呢、吧、啊…
Phó từ (trạng từ) nghi vấn chủ yếu: 难道、岂、居然、竟然、究竟、简直、难怪、反倒、何尝、何必…

3. Cách dùng những đại từ nghi vấn

Hãy xem một số cấu trúc ngữ pháp các đại từ tiếng Hoa bên dưới để có cách dùng linh hoạt hơn khi muốn đưa ra hỏi.

3.1 Đại từ nghi vấn 谁 / Shéi /: Ai

Cách dùng: Hỏi người, khi làm định ngữ trong câu, phía sau thường phải có trợ từ kết cấu “的” De.

谁 + 的 + Danh từ?: … của ai?

Ví dụ:
谁会说汉语?
/ Shéi huì shuō hànyǔ? /
Ai biết nói tiếng Hán?

你们是谁?
/ Nǐmen shì shéi? /
Các người là ai?

这是谁的手机?
/ Zhè shì shéi de shǒujī? /
Đây là điện thoại của ai?

3.2 Đại từ nghi vấn 什么 / Shénme / : Cái gì, gì, nào

Cách dùng: Hỏi người, vật, thời gian, nơi chốn. Đại từ 什么 đứng trước danh từ và đứng sau động từ.

什么 + Danh từ?: … gì?

Ví dụ:

他去上海做什么?
/ Tā qù Shànghǎi zuò shénme? /
Anh ấy đi Thượng Hải làm gì?

什么东西 / Shénme dōngxī /: Đồ vật gì?

Ví dụ:

这是什么东西?
/ Zhè shì shénme dōngxī? /
Đây là đồ vật gì?

Tùy từng ngữ cảnh, chúng ta có thể thay đổi sử dụng đại từ 什么.

什么时候 / Shénme shíhòu /: Hỏi về thời gian.

Ví dụ:

你什么时候去公园?
/ Nǐ shénme shíhòu qù gōngyuán /
Khi nào thì bạn đi công viên?

什么人 / Shénme rén /: Hỏi về tính chất.

Ví dụ:

他到底什么人?
/ Tā dàodǐ shénme rén? /
Rốt cuộc anh ấy là người như thế nào?

什么地方 / Shénme dìfāng /: Hỏi về địa điểm, ở đâu.

Ví dụ:

你想生活在什么地方?
/ Nǐ xiǎng shēnghuó zài shénme dìfāng? /
Cậu muốn sinh sống ở một nơi như thế nào?

3.3 Đại từ nghi vấn 哪 / Nǎ /: Nào

Lưu ý: Phía sau luôn phải có số lượng hoặc lượng từ, dùng để hỏi cả người và vật.

哪 + Lượng từ + Danh từ?: … nào?

Ví dụ:

哪两个是你的同学?
/ Nǎ liǎng gè shì nǐ de tóngxué? /
Hai người nào là bạn học của cậu?

这些都很好,你想买哪本?
/ Zhèxiē dōu hěn hǎo, nǐ xiǎng mǎi nǎ běn? /
Những quyển này đều rất hay, cậu muốn mua quyển nào?

Lưu ý: Khi đại từ 哪 thêm đuôi 儿 ở phía sau thì đại từ nghi vấn này sẽ mang nghĩa “ở đâu”.

哪儿 / Nǎr /: Ở đâu

Cách sử dụng: Hỏi về địa điểm

Ví dụ:

你在哪儿?
/ Nǐ zài nǎ’er? /
Bạn đang ở đâu?

你男朋友在哪儿工作?
/ Nǐ nán péngyǒu zài nǎ’er gōngzuò? /
Bạn trai cậu đang làm việc ở đâu thế?

3.4 Đại từ nghi vấn 几 / jǐ /: Mấy

Cách dùng: Hỏi về số lượng bé hơn 10.

几 + Lượng từ + Danh từ: … mấy?

Ví dụ:

你家有几口人?
/ Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén? /
Nhà cậu có mấy người?

Cách dùng đại từ nghi vấn tiếng Trung Quốc
Cấu trúc ngữ pháp các loại đại từ nghi vấn tiếng Hán

3.5 Đại từ nghi vấn 多少 / Duōshǎo /: Bao nhiêu

Dùng để: Hỏi về số lượng lớn hơn 10.

多少 + Danh từ: … bao nhiêu?

Ví dụ:

你们班有多少个学生?
/ Nǐmen bān yǒu duōshǎo gè xuéshēng? /
Lớp các cậu có bao nhiêu học sinh?

3.6 Đại từ nghi vấn 怎么 / Zěnme /: Thế nào

Cách dùng: Hỏi về cách thức hành động, nguyên nhân của sự việc, tính chất, trạng thái của người hoặc vật.

怎么 + động từ: Thế nào?

Ví dụ:

你怎么能这样?
/ Nǐ zěnme néng zhèyàng? /
Sao cậu lại có thể như thế?

你怎么来学校?
/ Nǐ zěnme lái xuéxiào? /
Cậu đến trường bằng phương tiện gì thế?

3.7 Đại từ nghi vấn 怎么样 / Zěnme yàng /: Như thế nào?

Dùng để hỏi trạng thái tính chất của người hoặc vật.

Ví dụ:

你的汉语怎么样?
/ Nǐ de hànyǔ zěnme yàng? /
Tiếng Hán của cậu thế nào?

昨天河内天气怎么样?
/ Zuótiān hénèi tiānqì zěnme yàng? /
Thời tiết Hà Nội ngày hôm qua thế nào?

Chú ý: Cách dùng đại từ 如何 giống với cấu trúc của 怎么样.

3.8 为什么 / weì shénme /: Tại sao

Ví dụ:

1. 你为什么生气啊?

/ Nǐ wèishéme shēngqì a? /

Sao cậu tức giận vậy?

2.他为什么不来?

/ Tā wèi shénme bù lái? /

Sao anh ấy không đến?

4. Một số cách hỏi khác trong tiếng Trung

Cách đặt câu hỏi khác trong tiếng Trung
Dùng câu nghi vấn khác để hỏi bằng tiếng Trung

4.1 Hỏi bằng ngữ điệu

Là cách hỏi nâng cao giọng ở cuối câu trần thuật, cuối câu thêm dấu “?”.

Ví dụ:

1. 你考不上?

/ Nǐ kǎo bù shàng? /

Cậu thi trượt?

2. 你还没去过?

/ Nǐ hái méi qùguò? /

Cậu vẫn chưa từng đi?

4.2 Câu nghi vấn chính phản

Khi để dạng khẳng định và phủ định của động từ hoặc tính từ liền nhau thì ta được câu hỏi phản vấn.

Cách hỏi chính phản của câu vị ngữ hình dung từ

Ví dụ:

你家离医院远不远?
/ Nǐ jiā lí yīyuàn yuǎn bù yuǎn? /
Nhà cậu cách bệnh viện xa không?

Cách hỏi chính phản của câu vị ngữ động từ

Ví dụ:

今天你上不上课?
/ Jīntiān nǐ shàng bù shàngkè? /
Hôm nay cậu có đi học không?

Cách hỏi chính phản của câu có động từ năng nguyện

Ví dụ:

你愿意不愿意跟我去?
/ Nǐ yuànyì bù yuànyì gēn wǒ qù? /
Bạn có sẵn sàng đi cùng tôi không?

Cách hỏi chính phản của câu vị ngữ động từ có bổ ngữ khả năng

Ví dụ:
你现在去来得及来不及?
/ Nǐ xiànzài qù láidejí láibují? /
Cậu bây giờ đi có kịp không?

Cách hỏi chính phản của câu vị ngữ động từ có bổ ngữ kết quả

Ví dụ:

小米,你拿到书没有?
/ Xiǎomǐ, nǐ ná dào shū méiyǒu? /
Tiểu Mễ cậu lấy được sách chưa?

Cách hỏi chính phản của câu vị ngữ động từ có bổ ngữ trình độ

Ví dụ:

气车开得快不快?
/ Qì chē kāi de kuài bùkuài? /
Xe ô tô chạy nhanh không?

Cách hỏi chính phản của câu vị ngữ động từ có 着 /zhe/

Ví dụ:

你带着照相机没有?
/ Nǐ dàizhe zhàoxiàngjī méiyǒu? /
Bạn có đem máy chụp hình đi không?

Cách hỏi chính phản của câu vị ngữ động từ có 过 /guò/

Ví dụ:

你去过中国没有?
/ Nǐ qùguò zhōngguó méiyǒu? /
Bạn đã đi qua Trung Quốc chưa?

Câu hỏi chính phản dùng 是不是 / shìbushì /

Đối với một sự thật hay một tình huống đã biết, để khẳng định thêm cho chắc chắn, ta dùng “是不是” để hỏi.
“是不是”có thể đặt trước vị ngữ, đầu câu hoặc cuối câu.

Ví dụ:

你是大一,是不是?
/ Nǐ shì dà yī, shì bùshì? /
Bạn là sinh viên năm nhất phải không?

是不是我见过你了?
/ Shì bùshì wǒ jiànguò nǐle? /
Có phải tôi đã từng gặp qua bạn rồi không?

4.3 Câu hỏi dùng “吗”

Thường được dùng trong giao tiếp, thêm “吗” vào cuối câu để thành câu hỏi.

Ví dụ:

1. 你去吗?

/ Nǐ qù ma? /

Cậu đi không?

2. 你不喜欢他吗?

/ Nǐ bù xǐhuān tā ma? /

Cậu không thích anh ta à?

5. Cách phân biệt 怎么 và 怎么样

怎么 và 怎么样 đều có thể dùng để hỏi tính chất trạng thái của người và vật. Hãy xem bảng phân biệt bên dưới để biết cách sử dụng chuẩn xác cho 2 loại câu hỏi này.

怎么 怎么样
Thông thường làm trạng ngữ  Thông thường làm vị ngữ 
VD: 你怎么不说话?

/ Nǐ zěnme bù shuōhuà? /

Sao bạn lại không nói gì?

VD: 你觉得怎么样?

/ Nǐ juédé zěnme yàng? /

Bạn cảm thấy như thế nào?

Trên đây là những đại từ nghi vấn thường dùng trong tiếng Trung mà trung tâm muốn gửi đến bạn. Hy vọng bài viết này có thể giúp bạn có một tài liệu kiến thức hữu ích, từ đây bạn có thể dễ dàng đặt các câu hỏi trong tiếng Trung. Cảm ơn bạn đã dành thời gian để xem tài liệu, chúc bạn học tiếng Trung thật tốt.

Liên hệ trung tâm Hoa Ngữ Tầm Nhìn Việt ngay để tham khảo các khóa học tiếng Trung giao tiếp giáo trình từ cơ bản đến nâng cao cho mọi học viên.

Scroll to Top