Cấu trúc 是。。。的 | Cách dùng shi de trong tiếng Trung

Cấu trúc 是。。。的 là một điểm ngữ pháp tiếng Trung phổ biến và quan trọng trong cả văn nói và văn văn viết. Nắm vững cách dùng cấu trúc shi de trong tiếng Trung sẽ giúp bạn giao tiếp chuẩn xác hơn. Ngoài ra cấu trúc này thường xuyên xuất hiện trong các bài thi HSK, TOCFL vì thế để làm đúng bạn cần trau dồi ngữ pháp. Hãy cùng trung tâm Hoa Ngữ Tầm Nhìn Việt tìm hiểu ngay về cách sử dụng cụm 是。。。的 nhé!

Xem thêm: Học tiếng Hoa online hiệu quả cho người mới bắt đầu.

Nội dung chính:
1. Khi nào dùng 是。。。的 trong tiếng Trung
2. Cấu trúc 是 / shi /。。。的 / de / trong tiếng Trung
3. Cách dùng 是…的 như thế nào?
4. Lưu ý khi sử dụng cấu trúc shi de

Cấu trúc 是。。。的 trong tiếng Trung
Cấu trúc shi de trong tiếng Trung

1. Khi nào dùng 是。。。的 trong tiếng Trung

Cấu trúc shi de dùng để nhấn mạnh thời gian, địa điểm, mục đích, đối tượng,… của hành động đã xảy ra hoặc đã hoàn thành trong câu ngữ pháp tiếng Trung. Trong câu khẳng định 是 có thể lược bỏ, nhưng trong câu phủ định thì 是 không được lược bỏ.

Ngay cả khi bạn hiểu rằng 了 trong tiếng Trung không chỉ nói về quá khứ nhưng có nhiều lúc bạn vẫn dùng sai. VD:
你昨天几点到了?
/ Nǐ zuótiān jǐ diǎn dào le? /

你跟谁去了?
/ Nǐ gēn shéi qù le? /

他用什么打你了?
/ Tā yòng shénme dǎ nǐ le? /

Cách dùng 了 trong 3 câu trên thực sự là chưa đúng. Ở những trường hợp này bạn nên áp dụng theo cấu trúc shi de. Ví dụ:

你昨天几点到
/ Nǐ zuótiān shì jǐ diǎn dào de? /
Hôm qua bạn đến lúc mấy giờ?

跟谁去
/ Nǐ shì gēn shéi qù de? /
Bạn đi cùng với ai?

用什么打你
/ Tā shì yòng shénme dǎ nǐ de? /
Anh ta dùng cái gì để đánh bạn vậy?

CÓ THỂ BẠN MUỐN BIẾT

Phân biệt jiu và cai trong tiếng Trung Câu hỏi chính phản trong tiếng Trung

2. Cấu trúc 是。。。的 trong tiếng Trung

Công thức cấu trúc shi de trong tiếng Hoa
Công thức shi de

Cấu trúc đơn giản của 是。。。的.
是 + [Điều cần nhấn mạnh] + 的.
Một câu đầy đủ sẽ là:
Chủ ngữ + 是 + [Điều cần nhấn mạnh] + Động từ + 的.

TÌM HIỂU NGAY: Cách học tiếng Trung hiệu quả cho người mới.

3. Cách dùng 是…的 như thế nào?

Cấu trúc 是… 的 để nhấn mạnh, tập trung vào một chi tiết cụ thể trong câu. (đồng thời chỉ ra rằng nó thuộc về quá khứ). Bất cứ điều gì được đặt ngay sau từ 是 chính là để nhấn mạnh.
Nhấn mạnh có thể là về thời gian, cách thức, địa điểm hoặc bất cứ điều gì của động từ.

3.1 Nhấn mạnh thời gian

Nhấn mạnh thời gian mà hành động đó diễn ra.
他们昨天来
/ Tāmen shì zuótiān lái de. /
Họ đã đến hôm qua.

我们去年搬家。
/ Wǒmen shì qùnián bān de jiā. /
Chúng tôi đã chuyển nhà vào năm ngoái.

1996年毕业
/ Tā shì yījiǔjiǔliù nián bìyè de. /
Tôi tốt nghiệp năm 1996.

3.2 Nhấn mạnh cách thức

Nhấn mạnh cách thức của một hành động, tức là cách nó được thực hiện.
跟她朋友一起去旅行
/ Tā shì gēn tā péngyǒu yīqǐ qù lǚxíng de. /
Cô ấy đã đi du lịch với bạn của cô ấy.

我们坐飞机去韩国
/ Wǒmen shì zuò fēijī qù Hánguó de. /
Chúng tôi đến Hàn Quốc bằng máy bay.

用刀切蛋糕
/ Wǒ shì yòng dāo qiē dàngāo de. /
Tôi cắt bánh bằng dao.

偷偷去
/ Tā shì tōutōu qù de. /
Cô ấy là bí mật đi đó.

XEM NGAY: Tiếng Trung sơ cấp.

3.3 Nhấn mạnh địa điểm

Địa điểm – nơi hành động đã xảy ra.
在日本上中学。
/ Wǒ shì zài rìběn shàng de zhōngxué. /
Tôi đã học trung học ở Nhật Bản.

我们在西安认识
/ Wǒmen shì zài Xī’ān rènshi de. /
Chúng tôi đã gặp nhau ở Tây An.

在报纸看到
/ Wǒ shì zài bàozhǐ kàn dào de. /
Tôi đã thấy nó trên báo.

3.4 Nhấn mạnh các chi tiết khác

Ngoài thời gian, cách thức và địa điểm, có rất nhiều thứ khác mà bạn có thể nói với 是… 的.
来学中文
/ Wǒ shì lái xué Zhōngwén de. /
Tôi ở đây để học tiếng Trung.

那台电脑三千块买
/ Nà tái diànnǎo shì sānqiān kuài mǎi de. /
Tôi đã mua chiếc máy tính đó với giá 3000 nhân dân tệ.

这个项链我奶奶送给我
/ Zhège xiàngliàn shì wǒ nǎinai sòng gěi wǒ de. /
Chiếc vòng cổ này do bà tôi tặng.

这个故事老张给我讲
/ Zhège gùshì shì Lǎo Zhāng gěi wǒ jiǎng de. /
Lão Trương kể cho tôi nghe câu chuyện này.

3.5 Phủ định

Việc dùng phủ định rất dễ dàng, chỉ cần đặt 不 trước 是, Bạn có thể sử dụng điều này để nhấn mạnh những gì không đúng về một hành động.

不是坐飞机去香港
/ Wǒ bùshì zuò fēijī qù xiānggǎng de. /
Tôi không phải đi máy bay đến Hồng Kông.

这件事情不是你告诉我
/ Zhè jiàn shìqíng bùshì nǐ gàosu wǒ de. /
Chuyện này không phải là bạn nói cho tôi.

不是在越南学越南语。
/ Wǒ bùshì zài Yuènán xué Yuènányǔ de. /
Tôi học tiếng Việt không phải là ở Việt Nam.

3.6 Nghi vấn

Bạn có thể đặt câu hỏi bằng cách sử dụng 是… 的 giống như bạn thường đặt câu hỏi bằng tiếng Trung.

Dùng 是…的 với 吗, bạn chỉ cần đặt từ 吗 cuối câu để biến nó thành câu hỏi.

上个学期来吗?
/ Tā shì shàng gè xuéqí lái de ma? /
Anh ấy có đến học kì trước không?

跟她爸爸去杭州吗?
/ Tā shì gēn tā bàba qù hángzhōu de ma? /
Cô ấy cùng cha mình đi Hàng Châu phải không?

在公园里看到他吗?
/ Nǐ shì zài gōngyuán lǐ kàn dào tā de ma? /
Bạn có thấy anh ấy trong công viên không?

3.7 Câu hỏi chính phản

Đây là những câu hỏi mà bạn nói động từ sau đó ngay lập tức đưa ra dạng phủ định của nó.

是不是刚到
/ Nǐ shì bùshì gāng dào de? /
Có phải bạn mới đến không?

是不是用铅笔写
/ Tā shì bùshì yòng qiānbǐ xiě de? /
Anh ấy có phải là dùng bút chì viết không?

你们是不是在首尔认识
/ Nǐmen shì bùshì zài Shǒu’ěr rènshi de? /
Có phải các bạn quen nhau ở Seoul không?

3.8 Câu hỏi với các từ nghi vấn

Như bạn có thể đã biết, các từ câu hỏi của Trung Quốc có xu hướng khá đơn giản. Bạn chỉ cần đặt chúng vào vị trí của điều bạn muốn biết trong câu.

什么时候去蒙古
/ Tā shì shénme shíhou qù ménggǔ de? /
Cô ấy đã đến mông cổ khi nào?

这个菜怎么做
/ Zhège cài shì zěnme zuò de? /
Món ăn này được làm như thế nào?

你们在哪里认识
/ Nǐmen shì zài nǎlǐ rènshi de? /
Các bạn quen biết nhau ở đâu vậy?

这件事谁告诉你
/ Zhè jiàn shì shì shuí gàosu nǐ de? /
Chuyện này là ai nói với bạn?

4. Lưu ý khi sử dụng cấu trúc shi de

Một số lưu ý khi sử dụng cấu trúc shi de
Chú ý khi sử dụng cấu trúc shi de

4.1 Những tân ngữ thường đứng sau 的 trong cấu trúc

Khi cấu trúc 是… 的 được sử dụng, đối tượng thường đứng sau 的 thay vì đứng trước. Điều này rất phổ biến với cấu trúc 是… 的 cho hầu hết các tân ngữ (ngoại trừ con người).

上个月来北京。
/ Wǒ shì shàngge yuè lái de Běijīng. /
Tôi đã đến Bắc Kinh vào tháng trước.

用钢笔写信。
/ Tā shì yòng gāngbǐ xiě de xìn. /
Anh ta đã viết bức thư bằng một cây bút.

在食堂吃饭。
/ Wǒ shì zài shítáng chī de fàn. /
Tôi đã ăn trong căn tin.

Nếu bạn lấy đi tân ngữ, bạn có thể thấy những câu này vẫn có nghĩa: 我上个月来 tự nó vẫn có ý nghĩa. Vì vậy, tất cả những gì đang xảy ra là một câu hoàn chỉnh (với 是… 的) có một đối tượng được thêm vào nó.

4.2 Lưu ý khi đặt tân ngữ sau 的

Bạn có thể nhận ra một chút rắc rối khi đặt tân ngữ phía sau 的.

昨天买猪。( !)
/ Wǒ shì zuótiān mǎi de zhū. /

Nó sẽ làm bạn hiểu thành 2 nghĩa: “Tôi là con lợn được mua ngày hôm qua” và “Tôi đã mua con lợn hôm qua”.
Để đảm bảo câu nói không bị nhầm lẫn, bạn nên để câu như thế này:

昨天买猪
/ Wǒ shì zuótiān mǎi zhū de. /
Tôi đã mua lợn ngày hôm qua.

4.3 是 thường bị bỏ sót

Có lúc 是 sẽ được lược bỏ, điều này làm cho câu nói có thể gây khó hiểu hơn.

我们在上海认识
/ Wǒmen zài shànghǎi rènshi de. /
Chúng tôi biết nhau khi ở Thượng Hải.

我在食堂吃饭。
/ Wǒ zài shítáng chī de fàn. /
Tôi ăn cơm ở căn tin.

我在报纸看到
/ Wǒ zài bàozhǐ kàn dào de. /
Tôi thấy nó trên báo.

Các bạn đã hiểu cách dùng cấu trúc shi de trong tiếng Trung chưa? Hãy thường ôn tập, thực hành sử dụng để nhớ lâu hơn cách sử dụng 是…的 bạn nhé! Hy vọng bài viết này có thể giúp bạn, đặc biệt là cho người mới bắt đầu có thêm kiến thức nền tảng về ngữ pháp hơn khi học tiếng Trung. Cảm ơn bạn đã dành thời gian để tham khảo tài liệu, chúc bạn học tiếng Trung thật tốt.

Liên hệ trung tâm Hoa Ngữ Tầm Nhìn Việt ngay để tham khảo các khóa học tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao cho mọi học viên.

5/5 - (16 votes)
DMCA.com Protection Status
Scroll to Top