Bộ phận cơ thể người tiếng Trung | Từ vựng cơ bản

Bộ phận cơ thể người tiếng Trung là một trong những từ vựng thông dụng nhất mà chúng ta cần phải ghi nhớ. Nắm vững các từ vựng về cơ thể chân, tay này sẽ rất hữu ích khi bạn đi khám bác sĩ, chơi thể thao, đi mua sắm… Vậy bạn đã biết bắp tay, bàn chân hay cơ bụng 6 múi tiếng Trung là gì chưa? Hãy cùng trung tâm Hoa Ngữ Tầm Nhìn Việt tìm hiểu ngay trong bài viết dưới đây nhé.

Xem ngay: Khóa học tiếng Trung hiệu quả cho người mới bắt đầu.

Nội dung chính:
1. Bộ phận cơ thể người tiếng Trung là gì?
2. Các bộ phận đơn lẻ của cơ thể người trong tiếng Hoa

Bộ phận cơ thể người tiếng Trung
Học từ vựng chủ đề các bộ phận trên cơ thể người

1. Bộ phận cơ thể người tiếng Trung là gì?

Cơ thể trong tiếng Trung gọi chung là 身体 / Shēntǐ /, thân thể. Bao gồm đầu, cổ, thân (ngực & bụng), hai tay và hai chân.
Dưới đây là các từ vựng chung về cơ thể.

Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
Da 皮肤 pí fū
Cơ bắp 肌肉 jī ròu
Xương 骨头 gǔtou
Khớp 关节 guān jié
Tĩnh mạch 脉络 màiluò
Tóc máo

Mẫu câu ví dụ sử dụng:
六块腹肌
/ Liù kuài fù jī /
Cơ bụng 6 múi.

你的肌肉很大
/ Nǐ de jīròu hěn dà /
Cơ bắp của bạn thật to.

你的头发很漂亮
/ Nǐ de tóufǎ hěn piàoliang /
Tóc của bạn thật đẹp.

这些天我的身体更强壮
/ Zhèxiē tiān wǒ de shēntǐ gèng qiángzhuàng /
Mấy ngày nay cơ thể của tôi khỏe mạnh hơn.

CÓ THỂ BẠN MUỐN BIẾT

Tên các loại hoa bằng tiếng Trung Tiếng Trung chủ đề trường học Từ vựng tiếng Trung về cảm xúc

2. Các bộ phận đơn lẻ của cơ thể người trong tiếng Hoa

2.1 Bộ phận cơ thể người phần đầu và mặt 头脸 / Tóuliǎn /

Chúng ta hãy bắt đầu với phần trên cùng trước, dưới đây là một số từ vựng hữu ích về đầu và mặt.

Từ vựng tiếng Trung về các bộ phận trên khuôn mặt
Khuôn mặt tiếng Trung là gì?
Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
Đầu tóu
Mặt liǎn
Mắt 眼睛 yǎnjīng
Mũi 鼻子 bízi
Lỗ mũi 鼻孔 bíkǒng
Tai 耳朵 ěrduǒ
Miệng zuǐ 
Răng 牙齿 yáchǐ
Lưỡi shé
脸颊 liǎnjiá
Trán 额头 é’tóu
Lông mày 眉毛 méimáo
Mí mắt 眼皮 yǎnpí
Lông mi 睫毛 jiémáo
Môi chún
Cằm, cái cằm 下巴 xiàba

Mẫu câu ví dụ:

你的脸颊红了
/ Nǐ de liǎnjiá hóngle /
Má của bạn đỏ rồi.

你的蓝眼睛好亮
/ Nǐ de lán yǎnjīng hǎo liàng /
Đôi mắt xanh của bạn thật sáng.

我的头这么大
/ Wǒ de tóu zhème dà! /
Đầu của bạn lại to như vậy.

Xem ngay: Thả diều tiếng Trung là gì?

2.2 Từ vựng tiếng Trung về phần thân trên – 上半身 / Shàngbànshēn /

Tiếp theo là từ vựng về phần thân trên, dưới đây là những từ đơn lẻ tạo thành thân trên.

上半身 tiếng Trung là gì
Tên gọi tiếng Trung các bộ phận đơn lẻ trong cơ thể người
Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
Cổ 脖子 bózi
Thân 躯干 qūgàn
Ngực xiōng
Bụng 肚子 dùzi
Lưng bèi
Vai 肩膀 jiān bǎng
Nách 腋窝 yèwō
Cánh tay 胳膊 gē bo
Khuỷu tay 胳膊肘 gē bo zhǒu
Tay shǒu
Cổ tay 手腕 shǒuwàn
Thắt lưng, eo yāo
Rốn, lỗ rốn 肚脐 dùqí

Một vài mẫu câu ví dụ:

我背痛
/ Wǒ bèi tòng /
Tôi bị đau lưng.

我们每只手上有4个手指和1个拇指
/ Wǒmen měi zhī shǒu shàng yǒu 4 gè shǒuzhǐ hé 1 gè mǔzhǐ /
Mỗi bàn tay của chúng ta có 4 ngón tay và 1 ngón cái.

运动后我的胸部越来越大
/ Yùndòng hòu wǒ de xiōngbù yuè lái yuè dà /
Sau khi tập thể dục, ngực của tôi ngày càng to.

Một số từ vựng liên quan đến tay – 手 / shǒu /

Bạn đã biết gọi tên của từng ngón tay trong tiếng Trung chưa? Các bộ phận như cổ tay, khớp ngón tay trong tiếng Trung cũng có từng tên gọi riêng, dưới đây là những từ vựng cơ bản dành cho bạn.

Bộ phận trong tiếng Trung
Bàn tay tiếng Trung là gì?
Tiếng Việt Hanzi Pinyin
Ngón tay 手指 shǒu zhǐ
Khớp ngón tay 指关节 zhǐ guān jié
Móng tay 指甲 zhǐjiǎ
Ngón tay cái, ngón chân cái 拇指 / 大拇指 mŭzhĭ / dà mǔzhǐ
Ngón trỏ 食指 shí zhĭ
Ngón giữa 中指 zhōng zhĭ
Ngón áp út 无名指 wú míng zhĭ
Ngón út 小指 / 小拇指 xiăo zhĭ / xiăo mŭ zhĭ
Bàn tay 手掌 shǒuzhǎng
Lòng bàn tay 掌心 / 手心 zhǎngxīn / shǒuxīn

Ví dụ:

我的指甲好长
/ Wǒ de zhǐjiǎ hǎo zhǎng /
Móng tay của tôi dài quá.

为什么无名指上没有戒指?
/ Wèishéme wúmíngzhǐ shàng méiyǒu jièzhǐ? /
Tại sao chiếc nhẫn không có trên ngón áp út?

Từ vựng tiếng Trung chủ đề bộ phận cơ thể người – Nội tạng 脏腑 / Zàngfǔ /

Nội tạng là những bộ phận nằm bên trong cơ thể của chúng ta, dưới đây là những từ vựng chắc chắn sẽ giúp ích cho bạn khi đi khám bệnh, nói về chủ đề sức khỏe đấy. Hãy cùng bỏ túi ngay!

Từ vựng Tiếng Trung Phiên âm
Não nǎo
Trái tim 心脏 xīn zàng
Gan gān
Phổi fèi
Dạ dày wèi
Đại tràng, ruột già 大肠 dà cháng
Ruột non 小肠 xiǎo cháng
Túi mật 胆囊 dǎnnáng
Bóng đái 膀胱 pángguāng
Niệu đạo 尿道  niàodào
Lách
Cơ quan sinh sản 生殖器 shēngzhíqì

Ví dụ

我的肚子很痛
/ Wǒ de dùzi hěn tòng /
Bụng của tôi rất đau.

吸烟对您的肺有害
/ Xīyān duì nín de fèi yǒuhài /
Hút thuốc có hại cho phổi của bạn.

我奶奶有心脏问题
/ Wǒ nǎinai yǒu xīnzàng wèntí /
Bà của tôi có vấn đề về tim.

2.3 Từ vựng tiếng Trung về cơ thể phần thân dưới

Tiếng Việt Hán tự Phiên âm
Mông 臀部 / 屁股 tún bù / pì gu
Hông 腰胯 yāo kuà
Bộ phận sinh dục 阴部 yīnbù
Chân tuǐ
Đùi 大腿 dàtuǐ
Cẳng chân 小腿 xiǎotuǐ
Bắp chân 腿肚子 tuǐdùzi
Khớp jìng
Đầu gối 膝盖 xī gài
Bàn chân jiǎo
Lòng bàn chân 脚底 jiǎodǐ
Gót chân 脚跟 jiǎogēn
Mắt cá 脚脖子 jiǎo bózi
Ngón chân 脚趾 jiǎo zhǐ
Móng chân 脚趾甲 jiǎo zhǐ jiǎ

他的腿很长
/ Tā de tuǐ hěn zhǎng /
Chân của anh ta rất dài.

我踢足球时摔断了脚踝
/ Wǒ tī zúqiú shí shuāi duànle jiǎohuái /
Tôi bị gãy xương mắt cá chân khi chơi bóng đá.

我的脚不适合这双鞋
/ Wǒ de jiǎo bù shìhé zhè shuāng xié /
Chân tôi không đi vừa đôi giày này.

Như vậy chúng ta đã mở rộng thêm các vốn từ mới liên quan đến bộ phận cơ thể người trong tiếng Trung rồi. Hy vọng bài viết này có thể mang đến cho bạn một tài liệu giá trị. Cảm ơn bạn đã dành thời gian để tham khảo tài liệu, chúc bạn học tiếng Trung thật tốt.

Liên hệ trung tâm Hoa Ngữ Tầm Nhìn Việt ngay để tham khảo các khóa học tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao cho mọi học viên.

5/5 - (6 votes)
DMCA.com Protection Status
Scroll to Top